Tra cứu nhanh quy đổi điểm, cách PTE Academic tính điểm từng dạng bài, và mức điểm cần cho visa Úc. Số liệu cập nhật theo định dạng đề mới của Pearson từ 07/08/2025.
Ngưỡng CEFR theo bảng căn chỉnh chính thức của Pearson.
Quy đổi điểm
Theo nghiên cứu đối chiếu điểm chính thức của Pearson (07/2025) với 1.522 thí sinh thi cả hai bài thi. Chọn chiều quy đổi để tra nhanh.
Chọn band IELTS
Mục tiêu an toàn: đạt mức thấp nhất của khoảng (63).
| IELTS | PTE Overall | Listening | Reading | Speaking | Writing |
|---|---|---|---|---|---|
| 4.5 | 24–30 | 26–32 | 29–35 | 14–23 | 17–28 |
| 5.0 | 31–38 | 33–39 | 36–41 | 24–38 | 29–40 |
| 5.5 | 39–46 | 40–46 | 42–47 | 39–53 | 41–50 |
| 6.0 | 47–54 | 47–52 | 48–53 | 54–65 | 51–59 |
| 6.5 | 55–62 | 53–57 | 54–58 | 66–75 | 60–68 |
| 7.0 | 63–70 | 58–63 | 59–64 | 76–82 | 69–76 |
| 7.5 | 71–78 | 64–68 | 65–69 | 83–87 | 77–84 |
| 8.0 | 79–85 | 69–74 | 70–74 | 88–89 | 85–89 |
| 8.5 | 86–89 | 75–80 | 75–80 | 90 | 90 |
| 9.0 | 90 | 81–90 | 81–90 | – | – |
Concordance là quan hệ gần đúng giữa hai bài thi khác nhau. Pearson đánh giá các mức từ IELTS 6.0 đến 9.0 có độ tin cậy cao nhất. Trường học và cơ quan di trú có thể đặt yêu cầu riêng, luôn kiểm tra yêu cầu chính thức của nơi bạn nộp hồ sơ.
Cấu trúc & tính điểm
PTE chấm điểm tích hợp: một câu trả lời có thể cộng điểm cho hai kỹ năng cùng lúc. Bảng cho biết mỗi dạng bài đóng góp bao nhiêu % vào điểm Overall và từng kỹ năng. Chọn một kỹ năng để xem những dạng bài nào đang góp điểm cho kỹ năng đó.
| Mã | Dạng bài | Overall | Listening | Reading | Speaking | Writing |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Speaking | ||||||
| RA | Read Aloud | 4% | 0% | 0% | 9% | 0% |
| RS | Repeat Sentence | 7% | 17% | 0% | 16% | 0% |
| DI | Describe Image | 15% | 0% | 0% | 31% | 0% |
| RL | Retell Lecture | 6% | 13% | 0% | 13% | 0% |
| ASQ | Answer Short Question | 2% | 4% | 0% | 1% | 0% |
| SGD | Summarize Group DiscussionMỚI | 9% | 20% | 0% | 19% | 0% |
| RTS | Respond to SituationMỚI | 6% | 0% | 0% | 13% | 0% |
| Writing | ||||||
| SWT | Summarize Written Text | 7% | 0% | 23% | 0% | 28% |
| WE | Write Essay | 7% | 0% | 0% | 0% | 31% |
| Reading | ||||||
| FIB-RW | Fill in the Blanks (Dropdown) | 7% | 0% | 25% | 0% | 0% |
| MCMA-R | Multiple Choice (Multiple Answer) | 1% | 0% | 5% | 0% | 0% |
| RO | Reorder Paragraphs | 3% | 0% | 9% | 0% | 0% |
| FIB-R | Fill in the Blanks (Drag and Drop) | 6% | 0% | 20% | 0% | 0% |
| MCSA-R | Multiple Choice (Single Answer) | 0% | 0% | 3% | 0% | 0% |
| Listening | ||||||
| SST | Summarize Spoken Text | 4% | 10% | 0% | 0% | 18% |
| MCMA-L | Multiple Choice (Multiple Answer) | 1% | 3% | 0% | 0% | 0% |
| FIB-L | Fill in the Blanks | 3% | 8% | 0% | 0% | 0% |
| HCS | Highlight Correct Summary | 0% | 2% | 3% | 0% | 0% |
| MCSA-L | Multiple Choice (Single Answer) | 0% | 2% | 0% | 0% | 0% |
| SMW | Select Missing Word | 1% | 1% | 0% | 0% | 0% |
| HIW | Highlight Incorrect Words | 4% | 8% | 13% | 0% | 0% |
| WFD | Write from Dictation | 5% | 13% | 0% | 0% | 23% |
Mỗi ô là % mà dạng bài đóng góp vào điểm Overall và vào từng điểm kỹ năng. Các tỉ lệ đã làm tròn nên tổng mỗi cột có thể lệch 100% vài đơn vị. Nguồn: PTE Academic Score Guide (Pearson). Số liệu áp dụng cho PTE Academic; PTE Core có cách tính điểm riêng nên các con số này chỉ mang tính tham khảo cho các dạng câu tương ứng. Phần Personal Introduction không tính điểm nên không đưa vào bảng. Từ 08/2025 đề thi có 2 dạng nói mới: Respond to a Situation và Summarize Group Discussion.
Quy đổi điểm
PTE và VSTEP không có bảng quy đổi trực tiếp. Bảng dưới đối chiếu qua khung CEFR, tương ứng với Khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc dùng cho Việt Nam.
| CEFR | Bậc (Khung VN) | PTE Academic | VSTEP | IELTS tham khảo |
|---|---|---|---|---|
| A1 | Bậc 1 | 22–29 | Không xếp bậc (dưới 4.0) | Dưới 4.5 – 4.5 |
| A2 | Bậc 2 | 30–42 | Không xếp bậc (dưới 4.0) | 4.5 – 5.5 |
| B1 | Bậc 3 | 43–58 | 4.0 – 5.5 | 5.5 – 6.5 |
| B2 | Bậc 4 | 59–75 | 6.0 – 8.0 | 6.5 – 7.5 |
| C1 | Bậc 5 | 76–84 | 8.5 – 10 | 7.5 – 8.0 |
| C2 | Bậc 6 | 85–90 | Vượt khung VSTEP.3-5 | 8.0 – 9.0 |
VSTEP.3-5 chỉ xếp bậc 3, 4, 5 (B1–C1); điểm dưới 4.0 không được cấp chứng chỉ. Việc chấp nhận chứng chỉ PTE thay cho VSTEP (xét tốt nghiệp, tuyển dụng, nâng ngạch) do từng trường, cơ quan quyết định. Cột IELTS lấy theo bảng concordance PTE Overall ở trên.
Mục tiêu & visa
Từ 07/08/2025, Bộ Nội vụ Úc áp dụng ngưỡng điểm riêng cho từng kỹ năng PTE. Phải đạt đủ cả 4 kỹ năng mới được xếp vào mức đó.
Đang ở mức Competent. Để lên Proficient:
| Mức | Listening | Reading | Writing | Speaking | Điểm định cư |
|---|---|---|---|---|---|
| Competent | 47 | 48 | 51 | 54 | 0 (điều kiện tối thiểu) |
| Proficient | 58 | 59 | 69 | 76 | +10 |
| Superior | 69 | 70 | 85 | 88 | +20 |
Áp dụng cho bài thi PTE Academic làm từ 07/08/2025. Kết quả thi trước ngày này vẫn xét theo ngưỡng cũ (50 / 65 / 79 mỗi kỹ năng) và được dùng đến hết 06/08/2028. Bộ Nội vụ Úc không chấp nhận bài thi làm tại nhà. Ngưỡng có thể thay đổi, hãy kiểm tra trang chính thức trước khi nộp hồ sơ.